Bài #5: Phân biệt âm /ɔː/ và /ɒ/: caught hay cot?


Ở bài trước, bạn đã luyện cách tách âm dài và âm ngắn qua cặp calm - come. Hôm nay mình học tiếp một cặp nguyên âm tròn môi rất dễ nhầm: /ɔː/ và /ɒ/. Đây là hai âm thường xuất hiện trong các từ như caught, thought, cot, hot. Nếu bạn đang theo giọng Anh-Anh, cặp này đặc biệt quan trọng. Nếu bạn học giọng Anh-Mỹ, hãy đọc phần ghi chú để biết vì sao một số người bản xứ đọc caught và cot gần giống nhau.
Trong 15 phút, bạn cần nhận ra sự khác nhau giữa /ɔː/ dài, tròn môi và hơi sâu với /ɒ/ ngắn, mở hơn và kết thúc nhanh. Bạn cũng sẽ luyện các cặp từ thường gặp, đọc vài câu Anh - Việt ngắn và tự kiểm tra bằng bài tập cuối bài.
Cả /ɔː/ và /ɒ/ đều có cảm giác “o” hơn các âm đã học trước. Nhưng chúng không giống hệt âm “o” trong tiếng Việt. Khi phát âm, bạn cần để ý ba điểm: môi có tròn không, miệng mở đến đâu và âm được giữ bao lâu.
/ɔː/ thường dài hơn. Môi tròn rõ, hàm mở vừa phải, âm được giữ thêm một nhịp nhỏ. /ɒ/ thường ngắn hơn, miệng mở rộng hơn một chút và âm bật ra nhanh. Với người mới học, chỉ cần nhớ: /ɔː/ kéo dài hơn, /ɒ/ gọn hơn.
Khi đọc /ɔː/, hãy tròn môi nhẹ như đang chuẩn bị đọc “o”, nhưng đừng đẩy môi quá mạnh. Giữ âm lâu hơn một chút. Từ mẫu là caught: /kɔːt/. Bạn có thể đọc chậm: c-ɔː-t. Phần /ɔː/ là trung tâm của từ.
Một số từ có âm /ɔː/:
Lưu ý: trong nhiều giọng Anh-Mỹ, một số người đọc caught gần giống cot. Hiện tượng này gọi là nhập âm cot-caught. Nhưng với người học cơ bản, luyện tách hai âm vẫn rất có ích vì nó giúp tai bạn nhạy hơn với nhiều giọng nói khác nhau.
/ɒ/ là âm ngắn thường gặp trong giọng Anh-Anh. Khi đọc, miệng mở hơn, môi vẫn tròn nhưng không kéo dài. Từ mẫu là cot: /kɒt/. Hãy đọc gọn, không biến nó thành /ɔː/ dài.
Một số từ có âm /ɒ/:
Đọc từng cặp dưới đây. Từ bên trái giữ âm lâu hơn và môi tròn rõ hơn. Từ bên phải ngắn hơn, mở hơn và kết thúc nhanh hơn.
Đầu tiên, đọc chậm 4 cặp: caught - cot, law - lot, walk - wok, thought - hot. Mỗi cặp đọc 3 lần. Lần một đọc thật chậm để cảm nhận môi. Lần hai đọc tốc độ bình thường. Lần ba che IPA và tự nhớ âm.
Tiếp theo, đặt hai ngón tay gần khóe miệng. Với /ɔː/, môi tròn và âm được giữ lâu hơn. Với /ɒ/, miệng mở hơn và âm kết thúc nhanh. Nếu hai âm bị nhập lại, hãy kéo dài /ɔː/ thêm một nhịp và đọc /ɒ/ thật gọn.
Cuối cùng, đọc 2 câu này liên tục 3 lần:
/ɔː/ là âm dài, môi tròn rõ và giữ âm lâu hơn, ví dụ caught, thought, law, walk. /ɒ/ là âm ngắn, mở hơn và đọc gọn, ví dụ cot, hot, not, shop. Khi luyện, hãy nghe độ dài trước, rồi mới nhìn mặt chữ.