Bài #4: Phân biệt âm /ɑː/ và /ʌ/: calm hay come?


Sau ba bài đầu, bạn đã gặp những cặp nguyên âm dễ nhầm vì độ dài hoặc vị trí miệng. Hôm nay mình học tiếp một cặp rất quan trọng: /ɑː/ và /ʌ/. Người Việt thường đọc cả hai thành một âm “a” quen thuộc, nhưng trong tiếng Anh chúng tạo ra cảm giác khác nhau. Nếu luyện đúng, bạn sẽ đọc rõ hơn các từ như calm, father, come, cup và nghe người bản xứ dễ hơn.
Trong 15 phút, bạn cần phân biệt được /ɑː/ dài, mở và sâu hơn với /ʌ/ ngắn, gọn và thả lỏng hơn. Bạn cũng sẽ luyện vài từ thường gặp, đọc câu Anh - Việt ngắn và tự kiểm tra bằng bài tập cuối bài.
Tiếng Anh không đọc theo mặt chữ đơn giản như tiếng Việt. Chữ a, o, u có thể tạo ra nhiều âm khác nhau. Ví dụ, calm thường có âm /ɑː/, còn come thường có âm /ʌ/. Hai từ này nhìn không quá xa nhau, nhưng cảm giác phát âm lại khác rõ.
Khi học cặp âm này, hãy để ý 2 điểm: miệng mở rộng đến đâu và âm được giữ lâu hay đọc nhanh. Đừng cố dịch sang đúng một âm tiếng Việt, vì cách đó dễ làm hai âm nhập lại thành một.
/ɑː/ là âm dài. Khi đọc, miệng mở khá rộng, hàm hạ xuống, lưỡi nằm thấp và hơi lùi về sau. Âm này nghe “sâu” hơn so với âm a tiếng Việt thông thường. Bạn có thể tập bằng từ calm: /kɑːm/. Hãy giữ âm /ɑː/ thêm một nhịp nhỏ trước khi kết thúc từ.
Một số từ có âm /ɑː/:
Lưu ý nhỏ: một số từ có /r/ sẽ khác giữa giọng Anh-Anh và Anh-Mỹ. Nhưng với người mới học, điều quan trọng trong bài này là cảm giác âm /ɑː/: mở rộng, sâu và dài hơn.
/ʌ/ là âm ngắn. Khi đọc, miệng mở vừa phải, lưỡi ở vị trí trung tâm hơn, âm bật ra nhanh và không kéo dài. Bạn có thể tập bằng từ come: /kʌm/. Đừng đọc thành “cam” tiếng Việt và cũng đừng kéo dài thành /ɑː/.
Một số từ có âm /ʌ/:
Hãy đọc từng cặp dưới đây. Từ bên trái mở miệng rộng hơn và giữ âm lâu hơn. Từ bên phải đọc ngắn, gọn, không kéo dài.
Đầu tiên, đọc chậm 4 cặp: calm - come, cart - cut, heart - hut, father - fun. Mỗi cặp đọc 3 lần. Lần một đọc thật chậm để cảm nhận miệng. Lần hai đọc tốc độ bình thường. Lần ba che IPA và tự nhớ âm.
Tiếp theo, đặt tay nhẹ dưới cằm. Với /ɑː/, hàm thường hạ xuống rõ hơn và âm được giữ lâu hơn. Với /ʌ/, cằm chuyển động ít hơn và âm kết thúc nhanh. Nếu hai âm nghe giống nhau, hãy mở rộng miệng hơn ở /ɑː/ và rút ngắn /ʌ/.
Cuối cùng, đọc 2 câu này liên tục 3 lần:
/ɑː/ là âm dài, miệng mở rộng hơn, âm sâu hơn, ví dụ calm, father, car. /ʌ/ là âm ngắn, miệng thả lỏng hơn và đọc gọn, ví dụ come, cup, sun, love. Khi luyện, hãy nghe độ dài và cảm giác miệng trước, rồi mới nhìn chữ viết.